avocar
động từ (verb)
/aboˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Biện hộ; ngheđộng từto advocate; to hear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể avocarDanh động từ avocandoPhân từ avocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | avoco |
| tú | avocas |
| él/ella/Ud. | avoca |
| nosotros | avocamos |
| vosotros | avocáis |
| ellos/Uds. | avocan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh