Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- mép, rìa, cạnh, bờdanh từA1The outside limit of an object, area, or surface.
- lợi thế, ưu thếdanh từB1A slight advantage over someone or something else.
- lưỡi, độ sắcdanh từB2The sharp side of a blade or the quality of being sharp or intense.
- nhích, lách, tiến chậmđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move slowly and carefully in a particular direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the edge of sthtrên mép cái gìHe stood on the edge of the cliff.Anh ấy đứng trên mép vách đá.
- at the edge of sthở mép cái gìa big house on/at the edge of townmột ngôi nhà lớn ở rìa thị trấn
- near the edge of sthgần mép cái gìDon't put that glass so near the edge of the table.Đừng đặt cái ly đó gần mép bàn như thế.
- edge on/over sb/sthlợi thế hơn ai/cái gìThey have the edge on us.Họ có lợi thế hơn chúng tôi.
- edge sth + adv./prep.di chuyển cái gì + adv./prep.Emily edged her chair forward.Emily di chuyển ghế về phía trước.
- be edged (with/in sth)được viền (bằng cái gì)The handkerchief is edged with lace.Chiếc khăn tay được viền bằng ren.
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 9
Ranh giới
- Ranh giới, thời điểm bắt đầuThe border or part adjacent to the line of division; the beginning or early part (of a period of time)
Xuất hiện ở từ khác
- borderdễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu chỉ mép của vật hoặc bề mặt và ít dùng cho biên giới giữa hai quốc gia.
- centertrái nghĩarìa, mép
- centretrái nghĩaChỉ phần nằm ở mép ngoài, trái với điểm hoặc khu vực giữa.
- cornerdễ nhầmcạnh: thường chỉ rìa mỏng, không phải góc giao nhau
- inchđồng nghĩadi chuyển thận trọng từng chút một
- middletrái nghĩamép hoặc bờ ngoài
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc edgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiegge
- từ tiếng Anh cổeċġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*aggju
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . , , , , , .Không có gì bí mật rằng Mỹ có thể đang mất lợi thế trong hàng không dân dụng; điều này thể hiện rõ nhất qua những máy bay không người lái nhỏ—những robot bay tí hon hứa hẹn sẽ thay đổi nông nghiệp, lâm nghiệp, giám sát đường ống, làm phim, và nhiều lĩnh vực khác.
- , ' ; / ;Anh ấy đang đứng trên rìa vực.
- , ; / , .Chúng ta phải dồn toàn bộ độ sắc bén của cơn phẫn nộ lên nhạc cụ bị nguyền rủa—thứ đã suýt khiến anh ấy hoàn toàn sa ngã.