Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Bờ, vendanh từA rod or staff of office, e.g. of a verger.
- Cây gậy nhậm đấtdanh từThe stick or wand with which persons were formerly admitted tenants, by holding it in the hand and swearing fealty to the lord. Such tenants were called tenants by the verge.
- Mép, rìadanh từAn edge or border.
- Tiệm cận, sát gầnđộng từnội động từ (intransitive)To be or come very close; to border; to approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Dải cỏ ven đường
- The grassy area between the footpath and the street; a tree lawn; a grassed strip running alongside either side of an outback road.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […] .Dù chúng ta có đẩy giả thuyết đó đến tận mép khả năng để bịa ra một giả định có lợi cho nó, thì lý thuyết đó vẫn hàm ý một điều vô lý.
- .Các vai được bo dốc và các dải cỏ ven đường được phát quang lùi xa để giảm nguy cơ va phải gia súc đi lạc.
- – - .Bi kịch kinh hoàng mà anh ta vướng vào — rõ ràng anh ta là kẻ đào tẩu từ Weybridge — đã đẩy anh ta đến sát ngưỡng điên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vergeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiverge“rod or wand of office”
- từ tiếng Latinhvirga“shoot, rod stick”
Cùng gốc (doublet)virga
động từ
- mượn từ tiếng Latinhvergō“to bend, turn, tend toward, incline”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*werg-“to turn”
Xuất hiện ở từ khác
- borderđồng nghĩa, dễ nhầmCũng dùng để nói tiến gần tới một trạng thái hoặc tính chất.