Dịch

subway

A1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈsʌbˌweɪ/US/ˈsʌbˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đường ngầmdanh từAn underground railway, especially for mass transit of people in urban areas.
  2. Tàu điện ngầmdanh từA train that runs on such an underground railway.
  3. Hệ thống tàu điện ngầm, hệ thống metrodanh từA rapid transit system, regardless of the elevation of its right of way; a metro system.
  4. Đi tàu điện ngầmđộng từnội động từ (intransitive)To travel by underground railway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subwayNguyên thể (infinitive)
  2. subwaysSố nhiều (plural)
  3. subwayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. subwayingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

subway carToa tàu điện ngầm
subway lineTuyến tàu điện ngầm
subway stationGa tàu điện ngầm
subway systemHệ thống tàu điện ngầm
subway trainTàu điện ngầm
take the subwayĐi tàu điện ngầm
subway seriesdanh từTrận chiến playoff xuyên thị trấn giữa New York Mets và New York Yankees
Subway Cavedanh từ riêngHang động và điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Sedona, Arizona

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Hầm đi bộ
  1. Hầm đi bộ, đường hầm cho người đi bộAn underground walkway, tunnel for pedestrians (called pedestrian underpass in US).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang đến Westminster bằng tàu điện ngầm.
  • , . . .Ngay trước khi bạn rời đi, tàu điện ngầm tới. Bạn bước lên. Tàu dừng lại ở ga tiếp theo.
  • .Đi dưới đường ray qua đường hầm cho người đi bộ ngay phía bắc nhà ga sẽ dẫn chúng ta tới Didcot Railway Centre.

AI