Dịch

subway

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu điện ngầmdanh từsubway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subwayDạng gốc (base form)
  2. subwaysSố nhiều (plural)

AI