Nghĩa chính
- Hệ thống tàu điện ngầmdanh từA rapid transit rail transport system, or a train in such systems, generally underground and serving a metropolitan area.
- Hệ thống tàu điện đô thị nhẹdanh từAn urban rapid transit rail transport system, normally with lighter track and light trains (i.e. an S-Bahn or similar), or a train in such systems.
- Vùng đô thịdanh từA metropolitan area.
- Thuộc vùng đô thịtính từmetropolitan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metroDạng gốc (base form)
- metrosSố nhiều (plural)
- more metroSo sánh hơn (comparative)
- most metroSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the metrotrên tàu điệnto travel on the metrođi tàu điện
- by metrobằng tàu điệnI get to work by metro.Tôi đi làm bằng tàu điện.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metro card | Thẻ tàu điện ngầm | |
| metro line | Tuyến tàu điện ngầm | |
| metro map | Bản đồ tàu điện ngầm | |
| metro stationdanh từ | danh từ | Ga tàu điện ngầm |
| metro system | Hệ thống tàu điện ngầm | |
| metro ticket | Vé tàu điện ngầm | |
| by metro | Bằng tàu điện ngầm | |
| catch the metro | Bắt tàu điện ngầm |
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ đến sân vận động bằng tàu điện ngầm.
- Thông báo thời gian hành khách phải chờ chuyến tàu điện đô thị tiếp theo
- 153 ? 72758 ( , .), $408,403. , .Mức giá trung bình thấp nhất trong 153 mã ZIP là bao nhiêu? 72758 (quận Benton, bang Ark.), với giá trung bình là 408.403 đô la. Khu vực này bao gồm Rogers, một vùng đô thị đang phát triển và là nơi đặt cửa hàng Walmart đầu tiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hệ thống tàu điện ngầm
Họ từ (word family)
cùng gốc metroNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phápmétro
- từ tiếng Hy Lạp cổμήτηρmḗtēr“mother”
danh từ, tính từ
Rút gọn từ metropolitan