Dịch

metro station

danh từ (noun)
UK/ˈmɛtɹəʊ ˈsteɪʃən/US/ˈmɛtɹoʊ ˈsteɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Ga tàu điện ngầmdanh từA railway station for a rapid transit system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metro stationDạng gốc (base form)
  2. metro stationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy sống gần ga tàu điện ngầm.
  • .Cô ấy sống gần ga tàu điện ngầm.
  • .Ga tàu điện ngầm khá xa.

AI