Nghĩa chính
- Ga tàu điện ngầmdanh từA railway station for a rapid transit system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metro stationDạng gốc (base form)
- metro stationsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- stationkết hợpga tàu điện ngầm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy sống gần ga tàu điện ngầm.
- .Cô ấy sống gần ga tàu điện ngầm.
- .Ga tàu điện ngầm khá xa.