Dịch

station

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. ga, bến xe, trạm dừngdanh từA1A stop or depot for trains, buses, and other ground vehicles.
  2. cây xăng, trạm xăng, trạm dịch vụdanh từA1A place where vehicles are refuelled and may also be serviced.
  3. đài phát thanh, đài truyền hình, đàidanh từA1A place or organization that broadcasts radio or television programs.
  4. đồn công an, trạm cứu hỏadanh từA1An official building used by police or firefighters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stationNguyên thể (infinitive)
  2. stationsSố nhiều (plural)
  3. stationedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stationingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • at a stationở gaI get off at the next station.Tôi xuống ở ga tiếp theo.
  • above your stationtrên địa vị của mìnhShe was definitely getting ideas above her station.Cô ấy chắc chắn đang có ý tưởng trên địa vị của mình.
  • station sb + adv./prep.điều ai + adv./prep.
  • station sb/yourself + adv./prep.đứng/ngồi ai/bản thân + adv./prep.

Cụm từ (phrase)

bus stationdanh từBến xe buýt
petrol stationdanh từTrạm xăng, cây xăng
police stationdanh từĐồn cảnh sát, đồn công an
power stationdanh từTrạm phát điện, nhà máy điện
railway stationdanh từNhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa
train stationdanh từGa xe lửa
at the stationỞ ga
broadcast stationdanh từĐài phát ra tín hiệu (phổ biến nhất là đài phát thanh hoặc đài truyền hình)

23 nghĩa khác

Danh từ (noun) 20
Động từ (verb) 3
Chỗ đứng
  1. Chỗ đứng, vị trí được giaoA place where one stands or stays or is assigned to stand or stay.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Căn cứ quân sự
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạistacioun
  2. từ tiếng Anglo-Normanestation
  3. từ tiếng Latinhstatiōnem

Cùng gốc (doublet)stagione

Ví dụ

  • .Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
  • . , , . .Nhiều địa phương trên khắp New Jersey đã ban bố lệnh giới nghiêm để ngăn chặn cướp bóc. Tại Monmouth, Ocean và các quận khác, người dân phải xếp hàng nhiều giờ liền để mua xăng tại một số ít cây xăng còn điện. Các kệ hàng trong siêu thị đều trống trơn.
  • .Tôi từng làm việc tại một đài phát thanh.

AI