Dịch

stationful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như phù hợp trong một nhà gadanh từAs much as fits in a station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stationfulDạng gốc (base form)
  2. stationfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , , , , .
  • " " " ."

AI