Nghĩa chính
- Trạm phát điện, nhà máy điệndanh từAn industrial complex where electricity is produced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- power stationDạng gốc (base form)
- power stationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wind power stationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wind farm |
| nuclear power stationdanh từ | danh từ | Nhà máy điện lấy năng lượng sơ cấp từ nhiệt sinh ra trong các phản ứng hạt nhân |
| storage power stationdanh từ | danh từ | Nhà máy điện tạo ra một nguồn năng lượng dự trữ khi có nguồn điện từ các nguồn khác và giải phóng nó vào mạng lưới khi cần thiết (thông thường bằng cách bơm nước lên hồ chứa mực nước cao) |
| coal power station | Nhà máy nhiệt điện than | |
| hydroelectric power station | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trạm phát điện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- Finland's .
- .