parada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈɾada/nguồn
Nghĩa chính
- Dừng lại (hành động dừng lại)danh từstop (the act of stopping)
- Trạm (nơi mọi thứ dừng lại)danh từstation (a location where things stop)
- (bóng đá) dừng lại, (bóng chày) bắtdanh từ(football) stop, (baseball) catch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parada técnica | Dừng kỹ thuật | |
| parada de manosdanh từ | danh từ | Trồng chuối |
| parada de cabezadanh từ | danh từ | Trồng cây chuối |
| parada de taxi | Bến taxi | |
| parada en boxesdanh từ | danh từ | Điểm dừng |
| parada de autobús | Trạm xe buýt | |
| parada de ambulancia | Trạm xe cứu thương |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dừng lại (hành động dừng lại)