Dịch

parada

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈɾada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dừng lại (hành động dừng lại)danh từstop (the act of stopping)
  2. Trạm (nơi mọi thứ dừng lại)danh từstation (a location where things stop)
  3. (bóng đá) dừng lại, (bóng chày) bắtdanh từ(football) stop, (baseball) catch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paradaDạng gốc (base form)
  2. paradasSố nhiều (plural)
  3. paraditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

parada técnicaDừng kỹ thuật
parada de manosdanh từTrồng chuối
parada de cabezadanh từTrồng cây chuối
parada de taxiBến taxi
parada en boxesdanh từĐiểm dừng
parada de autobúsTrạm xe buýt
parada de ambulanciaTrạm xe cứu thương

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dừng lại (hành động dừng lại)

AI