etapa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/eˈtapa/nguồn
Nghĩa chính
- giai đoạn, thời kỳdanh từB1A distinct period or part of a process, situation, or life.
- chặng, chặng đườngdanh từB1A section of a journey, usually between two stops or destinations.
- chặng đua, chặngdanh từB1One part of a race, especially a stage in a multi-stage race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etapaDạng gốc (base form)
- etapasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| etapa final | Giai đoạn cuối | |
| etapa inicial | Giai đoạn đầu | |
| por etapas | Theo từng giai đoạn | |
| quemar etapas | Đốt cháy giai đoạn | |
| etapa del viaje | Chặng của hành trình | |
| ganar una etapa | Thắng một chặng | |
| llegar a la etapa final | Đến chặng cuối | |
| etapa preliminar | Giai đoạn sơ bộ |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn quyết định.
- .Chiến tranh đã bước vào giai đoạn cuối.
- .Chúng ta đang bước vào một giai đoạn trong cuộc chiến.