Dịch

etapa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eˈtapa/nguồn

Nghĩa chính

  1. giai đoạn, thời kỳdanh từB1A distinct period or part of a process, situation, or life.
  2. chặng, chặng đườngdanh từB1A section of a journey, usually between two stops or destinations.
  3. chặng đua, chặngdanh từB1One part of a race, especially a stage in a multi-stage race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etapaDạng gốc (base form)
  2. etapasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

etapa finalGiai đoạn cuối
etapa inicialGiai đoạn đầu
por etapasTheo từng giai đoạn
quemar etapasĐốt cháy giai đoạn
etapa del viajeChặng của hành trình
ganar una etapaThắng một chặng
llegar a la etapa finalĐến chặng cuối
etapa preliminarGiai đoạn sơ bộ

Ví dụ

  • .Các cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn quyết định.
  • .Chiến tranh đã bước vào giai đoạn cuối.
  • .Chúng ta đang bước vào một giai đoạn trong cuộc chiến.

AI