Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- giai đoạn, thời kỳdanh từA1A particular point or period in the growth or development of something.
- sân khấudanh từA2A raised area where actors or musicians perform for an audience.
- màn chơi, vòng chơidanh từB1A level or part of a video game.
- vũ đài, đấu trườngdanh từB2A particular area of public life or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stage in sthgiai đoạn trong cái gìShe's reached a crucial stage in her career.Cô ấy đã đến một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp.
- at… stageở giai đoạn…I can't make a decision at this stage.Tôi không thể quyết định ở giai đoạn này.
- in… stagetrong giai đoạn…This technology is still in its early stages.Công nghệ này vẫn còn trong những giai đoạn đầu.
- stage of sthgiai đoạn của cái gìThe children are at various stages of development.Những đứa trẻ đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau.
- stage of doing sthgiai đoạn làm gìAll babies go through a stage of not wanting to leave their mother.Tất cả em bé đều trải qua giai đoạn không muốn rời xa mẹ.
- in stagestừng giai đoạnThe pay increase will be introduced in stages.Việc tăng lương sẽ được thực hiện từng giai đoạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at this stage | Ở giai đoạn này | |
| centre stagedanh từ | danh từ | Trung tâm chú ý |
| early stage | Giai đoạn đầu | |
| final stage | Giai đoạn cuối | |
| on stage | Trên sân khấu | |
| stage a protest | Tổ chức biểu tình | |
| clear a stage | Vượt qua màn chơi | |
| stage a comeback | Tái xuất, lội ngược dòng |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 8
Tầng tên lửa
- Tầng tên lửa, tầngOne of the portions of a device (such as a rocket or thermonuclear weapon) which are used or activated in a particular order, one after another.
Xuất hiện ở từ khác
- erađồng nghĩaCũng chỉ một giai đoạn, thường là chặng tiếp theo trong một quá trình.
- levelđồng nghĩagiai đoạn hoặc màn chơi
- pointđồng nghĩaChỉ một giai đoạn phát triển kéo dài hơn.
- roundđồng nghĩatừ rộng hơn, không chỉ dùng trong thi đấu
- setđồng nghĩasân khấu biểu diễn
- stepđồng nghĩaGiai đoạn phát triển trong một quá trình dài.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stageNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạistage
- từ tiếng Pháp cổestage“dwelling, residence; position, situation, condition”
Cùng gốc (doublet)étage
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Phápstage“internship”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đang ở giai đoạn bình phục của bệnh.
- .Ban nhạc quay trở lại sân khấu để chơi một bản encore.
- ?Làm thế nào để bạn vượt qua những sinh vật biết bay ở màn chơi thứ ba?