stager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diễn viên trên sân khấudanh từAn actor on the stage.
- Người dàn dựng một buổi biểu diễn sân khấudanh từOne who stages a theatrical performance.
- Người đã diễn từ lâu trên sân khấu cuộc đời; một học viên; một người có kinh nghiệm, hoặc kỹ năng có được từ kinh nghiệm lâu nămdanh từOne who has long acted on the stage of life; a practitioner; a person of experience, or of skill derived from long experience.
- Con ngựa được sử dụng để vẽ một chiếc xe ngựadanh từA horse used in drawing a stagecoach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stagerDạng gốc (base form)
- stagersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old stagerdanh từ | danh từ | Cựu chiến binh; một người có kinh nghiệm |
Ví dụ
- ' , , […]