Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- kỷ nguyên, thời đạidanh từB1A long period of history or development marked by particular features.
- giai đoạn, thời kỳdanh từB1An indefinite phase in someone's life, characterized by a particular interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eraDạng gốc (base form)
- erasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bygone era | Thời dĩ vãng | |
| end of an era | Sự kết thúc một thời đại | |
| golden eradanh từ | danh từ | Thời kỳ hoàng kim |
| mark the beginning of an era | Mở ra một kỷ nguyên | |
| new eradanh từ riêng | danh từ riêng | Kỷ nguyên mới |
| post-war era | Thời hậu chiến | |
| era of change | Thời đại thay đổi | |
| era of self-discovery | Giai đoạn tự khám phá bản thân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đại địa chất
- A geochronologic unit of tens to hundreds of millions of years; a subdivision of an eon, and subdivided into periods.
Xuất hiện ở từ khác
- agedễ nhầm, đồng nghĩaChỉ kỷ nguyên hoặc thời đại mang tính lịch sử vĩ mô, trang trọng hơn 'age'.
- dayđồng nghĩamột thời kỳ lịch sử có những đặc điểm chung.
- daysđồng nghĩaChỉ một kỷ nguyên hoặc thời đại lịch sử rõ rệt.
- periodđồng nghĩa, dễ nhầmkỷ nguyên, thời đại dài mang tính bước ngoặt
- timesđồng nghĩaKỷ nguyên, giai đoạn lịch sử có đặc điểm nổi bật.
- edadTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnaera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.
- .Chúng ta sống trong kỷ nguyên hạt nhân.
- công nguyên