Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
era of change
US
/ˈɛɹ.
ə
ə
v
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thời đại thay đổi
Ví dụ
The
1980
s
were
an
era
of
change
.
Những năm 1980 là một thời đại thay đổi.
Xuất hiện ở từ khác
era
kết hợp
thời đại thay đổi
AI
1
Thời đại thay đổi
1
Thời đại thay đổi
1
Thời đại thay đổi