Dịch

edad

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eˈdad/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tuổi, độ tuổi, tuổi tácdanh từA1the number of years that someone has lived
  2. thời đại, thời kỳ, kỷ nguyêndanh từB1a particular period of history with distinctive features

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edadDạng gốc (base form)
  2. edadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la edad deỞ độ tuổi
edad mediaThời Trung Cổ
mayor de edadĐủ tuổi thành niên
menor de edadNgười vị thành niên
tercera edadNgười cao tuổi
edad de oroThời hoàng kim
Edad de PiedraThời kỳ đồ đá
mayor edaddanh từĐồng nghĩa với mayoría de edad

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tuổi
  1. Tuổi, niên đạitime since an event

Ví dụ

  • .Bạn không nên hỏi tuổi một phụ nữ.
  • .Bạn làm tôi nhớ lại chính mình khi ở tuổi bạn.
  • .Bạn làm việc chăm chỉ như ông ấy hồi bằng tuổi bạn.

AI