世
Hay gặp
Hán-Việt: thế
shì
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đời, cuộc đờilife
- Thời đại, thời kỳage
- Thế hệ, đờigeneration
- Thời đại, kỷ nguyênera
Chữ và bộ thủ (character, radical)
世
shìthế
Bộ: 一 · nhất (một)5 nét
generation; world; eraCụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Thế giới
- Thế giới, thế gianworld
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Cả thế thới đều biết.
- 。Ông ấy qua đời hôm qua.
- 。Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
Xuất hiện ở từ khác
- épocaTiếng Tây Ban Nhatương đương