Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tercera edad
Nghĩa chính
1
Người cao tuổi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老人
lǎo rén
Người già, người cao tuổi
Tiếng Anh
old
Người già, người cao tuổi
senior
Người cao tuổi, người già
aged
Người già, người cao tuổi
Xuất hiện ở từ khác
edad
kết hợp
tuổi già, người cao tuổi
tercera
kết hợp
tuổi già
AI
1
Người cao tuổi
1
Người cao tuổi
1
Người cao tuổi