Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- lớn tuổi hơntính từA2older in age than someone else
- cấp cao hơn, cao cấptính từB1higher in rank, position, or status than another person
- thuộc năm cuối, của năm cuốitính từB1relating to the final year of high school or university
- sinh viên năm cuối, học sinh năm cuốidanh từB1a student in the final year of high school or university
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seniorDạng gốc (base form)
- seniorsSố nhiều (plural)
- more seniorSo sánh hơn (comparative)
- most seniorSo sánh nhất (superlative)
- seniorestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- senior to sbcao chức hơn aiHe is senior to me.Anh ấy cao chức hơn tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senior citizendanh từ | danh từ | Người cao tuổi |
| senior executive | Giám đốc điều hành cấp cao | |
| senior management | Ban quản lý cấp cao | |
| senior official | Quan chức cấp cao | |
| senior partner | Thành viên hợp danh cấp cao | |
| senior year | Năm cuối | |
| college senior | Sinh viên năm cuối đại học | |
| high school senior | Học sinh năm cuối cấp ba |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Dành cho người lớn tuổi
- Dành cho người lớn tuổi, lão tướngOf or pertaining to a league or competition limited to players above a certain age or level of experience.
Ví dụ
- .Geogre già hơn tôi 5 tuổi.
- ; thành viên cấp cao; cố vấn cấp cao
- . .Người đi trước bỏ dù chỉ một trong năm lá bài mà họ được hưởng là điều bất thường. Nó cho thấy một tụ bài mạnh khác thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc seniorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- elderlyđồng nghĩatrang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội
- highđồng nghĩaCấp cao (trong công việc, tổ chức).
- kidtrái nghĩaNgười lâu năm hoặc giữ vị trí cao hơn.
- olderđồng nghĩaChỉ người có tuổi tác hoặc cấp bậc cao hơn; thường trang trọng hơn older.
- primetrái nghĩatrưởng tuổi, ngược lại với trẻ
- superiorđồng nghĩanhấn mạnh vào thâm niên hoặc cấp bậc