Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó làm già đi một cái gì đódanh từOne who or that which ages something.
- Người đang già đi; một người lớn tuổidanh từOne who is aging; an elderly person.
- Người thuộc về một thời đại hoặc thời đại cụ thểdanh từOne who belongs to a particular age or era.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agerDạng gốc (base form)
- agersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Agerdanh từ | danh từ | Người tán thành niềm tin thời đại mới |
| day-agerdanh từ | danh từ | Nhà sáng tạo thời đại; một người đề xướng chủ nghĩa sáng tạo thời đại |
| ager/dyerdanh từ | danh từ | Người có nghề là làm cho bộ trang phục trông già đi |
| teen-agerdanh từ | danh từ | Thiếu niên, thiếu nữ |
| golden agerdanh từ | danh từ | Ai đó ở thời hoàng kim |
| middle-agerdanh từ | danh từ | Người trung niên |
| ager publicusdanh từ | danh từ | Đất công của La Mã cổ đại, thường được mua lại bằng cách trưng thu từ kẻ thù của La Mã |
| agere sequitur essedanh từ | danh từ | Nguyên tắc đạo đức và siêu hình của Thomist chỉ ra mối liên hệ giữa bản thể học, nghĩa vụ và đạo đức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc agerVí dụ
- , .
- , , , .
- , , , .