Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của age regressiondanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of age regression.
- Dạng rút gọn của age regressordanh từđếm được (countable)Clipping of age regressor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agereDạng gốc (base form)
- ageresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agere sequitur essedanh từ | danh từ | Nguyên tắc đạo đức và siêu hình của Thomist chỉ ra mối liên hệ giữa bản thể học, nghĩa vụ và đạo đức |