Dịch

agere

danh từ (noun)
UK/eɪdʒˈɹiː/US/eɪdʒˈɹi/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của age regressiondanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of age regression.
  2. Dạng rút gọn của age regressordanh từđếm được (countable)Clipping of age regressor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agereDạng gốc (base form)
  2. ageresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agere sequitur essedanh từNguyên tắc đạo đức và siêu hình của Thomist chỉ ra mối liên hệ giữa bản thể học, nghĩa vụ và đạo đức

Họ từ (word family)

cùng gốc agere

AI