geriatric
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc người cao tuổitính từRelating to the elderly.
- Già cỗi, lớn tuổitính từElderly, old.
- Thuộc lão khoatính từRelating to geriatrics.
- Người cao tuổi, người giàdanh từAn old person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geriatricDạng gốc (base form)
- geriatricsSố nhiều (plural)
- more geriatricSo sánh hơn (comparative)
- most geriatricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geriatric chairdanh từ | danh từ | Ghế ngả có đệm có bánh xe để sử dụng cho bệnh nhân lão khoa bị hạn chế khả năng vận động |
| geriatric millennialdanh từ | danh từ | Người sinh vào đầu những năm 1980; một thế kỷ một lần |
| geriatric pregnancy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , home-care .Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng của sức khỏe người cao tuổi, nhưng nó thường bị bỏ qua trong môi trường chăm sóc tại nhà.
- .Anh ấy vừa rời khỏi khoa lão.
- .Anh trai tôi làm việc trong một bệnh viện lão khoa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc geriatric- geriatricianNhà chuyên khoa bệnh tuổi giàdanh từ
- geriatricideViệc giết hại người giàdanh từ
- geriactionThể loại phim hành động có sự tham gia của các nam nữ diễn viên lớn tuổi, đặc biệt là những ngôi sao hành động trước đó trong sự nghiệp của họdanh từ
- orthogeriatricMô tả chăm sóc chỉnh hình cho bệnh nhân lão khoatính từ