Dịch

geriatric millennial

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sinh vào đầu những năm 1980; một thế kỷ một lầndanh từA person born in the early 1980s; a xennial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geriatric millennialDạng gốc (base form)
  2. geriatric millennialsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra

AI