Nghĩa chính
- Người sinh muộn ở Thế hệ X hoặc đầu Thế hệ Y, tức là vào khoảng cuối những năm 1970 hoặc đầu những năm 1980; một thành viên của Thế hệ Đường mòn Oregondanh từA person born late in Generation X or early in Generation Y, that is, sometime in the late 1970s or early 1980s; a member of the Oregon Trail Generation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- I’m ( — — ), .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa