Dịch

xennial

danh từ (noun)
UK/ˈzɛnɪəl/US/ɛksˈɛniəl/

Nghĩa chính

  1. Người sinh muộn ở Thế hệ X hoặc đầu Thế hệ Y, tức là vào khoảng cuối những năm 1970 hoặc đầu những năm 1980; một thành viên của Thế hệ Đường mòn Oregondanh từA person born late in Generation X or early in Generation Y, that is, sometime in the late 1970s or early 1980s; a member of the Oregon Trail Generation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xennialDạng gốc (base form)
  2. XennialsSố nhiều (plural)
  3. xennialsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • I’m ( — — ), .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI