Dịch

Generation X

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌdʒɛnəɹeɪʃn̩ ˈɛks/US/ˌdʒɛnəˌɹeɪʃən ˈɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thế hệ Xdanh từ riêngA generation of people whose future is uncertain; a lost generation.
  2. Thế hệ những người sinh ra sau thời kỳ bùng nổ sinh con sau Thế chiến thứ hai, đặc biệt là những người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980, đôi khi có đặc điểm là hoài nghi, bất mãn, thiếu định hướng trong cuộc sống và không muốn tham gia đầy đủ vào xã hộidanh từ riêngThe generation of people born after the baby boom that followed World War II, especially those born from the mid 1960s to early 1980s, sometimes characterized as cynical, disaffected, lacking direction in life, and unwilling to take part fully in society.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Generation XLdanh từ riêngThế hệ danh nghĩa hoặc một nhóm người xã hội học, đặc biệt là trẻ em, thừa cân hoặc béo phì
Generation Xerdanh từĐồng nghĩa với Gen-Xer
Gen-Xerdanh từThành viên của Thế hệ X
Gen XerChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI