Nghĩa chính
- Thế hệ Xdanh từ riêngA generation of people whose future is uncertain; a lost generation.
- Thế hệ những người sinh ra sau thời kỳ bùng nổ sinh con sau Thế chiến thứ hai, đặc biệt là những người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980, đôi khi có đặc điểm là hoài nghi, bất mãn, thiếu định hướng trong cuộc sống và không muốn tham gia đầy đủ vào xã hộidanh từ riêngThe generation of people born after the baby boom that followed World War II, especially those born from the mid 1960s to early 1980s, sometimes characterized as cynical, disaffected, lacking direction in life, and unwilling to take part fully in society.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Generation XLdanh từ riêng | danh từ riêng | Thế hệ danh nghĩa hoặc một nhóm người xã hội học, đặc biệt là trẻ em, thừa cân hoặc béo phì |
| Generation Xerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gen-Xer |
| Gen-Xerdanh từ | danh từ | Thành viên của Thế hệ X |
| Gen Xer | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .