Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gen-Xer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của Thế hệ X
danh từ
A member of Generation X.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gen-Xer
Dạng gốc
(base form)
Gen-Xer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Xer
thirteener
baby buster
Generation Xer
AI
1
Thành viên của Thế hệ X
1
Thành viên của Thế hệ X
1
Thành viên của Thế hệ X