Dịch

Xer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Gen-Xer: thành viên của thế hệ Xdanh từEllipsis of Gen-Xer, a member of Generation X.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XerDạng gốc (base form)
  2. XersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

10Xerdanh từKỹ sư đặc biệt tài năng và năng suất, được cho là có khả năng làm công việc của mười kỹ sư điển hình
Gen-Xerdanh từThành viên của Thế hệ X
Generation Xerdanh từĐồng nghĩa với Gen-Xer

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI