Nghĩa chính
- Như mùa đông, lạnh lẽotính từSuggestive or characteristic of winter; cold, stormy.
- Có tuyết, có mưa đátính từContaining sleet or snow.
- Tóc bạc, già nuatính từAged, white-haired.
- Lạnh lùng, ảm đạmtính từChilling, cheerless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wintry mixdanh từ | danh từ | Hỗn hợp của mưa lạnh, viên băng và tuyết |
| wintry showerdanh từ | danh từ | Cơn mưa tuyết, mưa đá hoặc mưa lạnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , , , , .Ông ta là một con rồng già nua và phai nhạt; nhiều cơn bão mùa đông với mưa, tuyết, mưa đá và mưa tuyết đã khiến màu sắc của ông chuyển từ xanh rực rỡ sang một sắc xám mờ nhạt.
- , . .Trời sẽ nhiều mây trong đêm, đôi khi có mưa lớn. Mưa có thể chuyển thành mưa tuyết hoặc mưa đá ở những vùng cao hơn.
- một lời nhận xét lạnh lùng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wintryXuất hiện ở từ khác
- winterdễ nhầmđông giá, tính từ mô tả thời tiết lạnh, không phải danh từ mùa.