Dịch

wintry

C2tính từ (adjective)
UK/ˈwɪnt(ə)ɹɪ/US/ˈwɪnt(ə)ɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Như mùa đông, lạnh lẽotính từSuggestive or characteristic of winter; cold, stormy.
  2. Có tuyết, có mưa đátính từContaining sleet or snow.
  3. Tóc bạc, già nuatính từAged, white-haired.
  4. Lạnh lùng, ảm đạmtính từChilling, cheerless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wintryDạng gốc (base form)
  2. wintrierSo sánh hơn (comparative)
  3. wintriestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

wintry mixdanh từHỗn hợp của mưa lạnh, viên băng và tuyết
wintry showerdanh từCơn mưa tuyết, mưa đá hoặc mưa lạnh

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; , , , , .Ông ta là một con rồng già nua và phai nhạt; nhiều cơn bão mùa đông với mưa, tuyết, mưa đá và mưa tuyết đã khiến màu sắc của ông chuyển từ xanh rực rỡ sang một sắc xám mờ nhạt.
  • , . .Trời sẽ nhiều mây trong đêm, đôi khi có mưa lớn. Mưa có thể chuyển thành mưa tuyết hoặc mưa đá ở những vùng cao hơn.
  • một lời nhận xét lạnh lùng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Như mùa đông
Lạnh lùng

AI