Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wintrily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lạnh
trạng từ
In a wintry manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wintrily
Dạng gốc
(base form)
more wintrily
So sánh hơn
(comparative)
most wintrily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wintry
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冷
lěng
Lạnh, rét
Tiếng Tây Ban Nha
frío
Lạnh, giá lạnh
refrigerar
Lạnh
porro
Khớp, nẹp (Jamaica, Anh, Úc), cùn (Mỹ) (thuốc lá cần sa), lạnh
AI
1
Lạnh
1
Lạnh
1
Lạnh