frío
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈfɾio/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- lạnhtính từA2cold (having a low temperature that feels unpleasant)
- mát, nguộitính từA2cool (slightly cold in a pleasant way)
- lạnh lùng, thờ ơtính từB1cold (emotionally distant or unfriendly)
- cái lạnh, sự lạnh giádanh từB1coldness (the condition of low temperature)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en frío | Lạnh (không nóng lên) | |
| pecho frío | Cầu thủ hoặc đội thể thao không chơi với niềm đam mê hoặc sự quan tâm, đặc biệt là đội thất bại vào những thời điểm quan trọng | |
| frente frío | Mặt lạnh | |
| cadena de frío | Dây chuyền lạnh | |
| sudor frío | Mồ hôi lạnh | |
| frío que pela | Cái lạnh buốt giá | |
| la venganza es un plato que se sirve frío | Trả thù là một món ăn ngon nhất khi để nguội | |
| siento frío | Thấy lạnh |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Điềm tĩnh
- Điềm tĩnh, bình thảncool (of a person, not showing emotion; calm and in control of oneself)
Họ từ (word family)
cùng gốc fríoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- . ¿ ?Bên ngoài trời lạnh lắm. Bạn có muốn vào trong ăn chút súp không?
- .Lễ tang được cử hành vào một ngày khô lạnh.
- Akfadu .Người dân ở Akfadu đã quen với cái lạnh.