Dịch

frío

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈfɾio/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. lạnhtính từA2cold (having a low temperature that feels unpleasant)
  2. mát, nguộitính từA2cool (slightly cold in a pleasant way)
  3. lạnh lùng, thờ ơtính từB1cold (emotionally distant or unfriendly)
  4. cái lạnh, sự lạnh giádanh từB1coldness (the condition of low temperature)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fríoDạng gốc (base form)
  2. friecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. friitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. fríasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. fríosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. fríaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

en fríoLạnh (không nóng lên)
pecho fríoCầu thủ hoặc đội thể thao không chơi với niềm đam mê hoặc sự quan tâm, đặc biệt là đội thất bại vào những thời điểm quan trọng
frente fríoMặt lạnh
cadena de fríoDây chuyền lạnh
sudor fríoMồ hôi lạnh
frío que pelaCái lạnh buốt giá
la venganza es un plato que se sirve fríoTrả thù là một món ăn ngon nhất khi để nguội
siento fríoThấy lạnh

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Điềm tĩnh
  1. Điềm tĩnh, bình thảncool (of a person, not showing emotion; calm and in control of oneself)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc frío

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . ¿ ?Bên ngoài trời lạnh lắm. Bạn có muốn vào trong ăn chút súp không?
  • .Lễ tang được cử hành vào một ngày khô lạnh.
  • Akfadu .Người dân ở Akfadu đã quen với cái lạnh.

AI