calor
A1danh từ (noun)
Hay gặp/kaˈloɾ/nguồn
Nghĩa chính
- hơi nóng, nhiệt, nóng bứcdanh từA1Heat or high temperature, especially in the weather or when describing a hot feeling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calorDạng gốc (base form)
- caloresSố nhiều (plural)
- calorcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- calorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golpe de calor | Say nắng | |
| hacer calor | Trời nóng | |
| ola de calor | Đợt nắng nóng | |
| tener calor | Cảm thấy nóng | |
| tengo calorcụm từ | cụm từ | Tôi nóng quá |
| al calor degiới từ | giới từ | Dưới cánh của |
| onda de calordanh từ | danh từ | Đợt nắng nóng |
| bomba de calordanh từ | danh từ | Bơm nhiệt |
Ví dụ
- .Cây ca cao phát triển trong điều kiện ẩm ướt và nóng bức.
- ¡ !Hãy cởi áo khoác ra vì trời rất nóng!
- , paipái.Khi trời nóng, tôi quạt bằng một chiếc quạt nan tròn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc calorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh