Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frior
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾjoɾ/
Nghĩa chính
1
Lạnh lẽo
danh từ
cold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frior
Dạng gốc
(base form)
frior
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冷
lěng
Lạnh, rét
Tiếng Anh
cold
Lạnh; nguội
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
frialdad
frío
friura
AI
1
Lạnh lẽo
1
Lạnh lẽo
1
Lạnh lẽo