pecho frío
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpet͡ʃo ˈfɾio/
Nghĩa chính
- Cầu thủ hoặc đội thể thao không chơi với niềm đam mê hoặc sự quan tâm, đặc biệt là đội thất bại vào những thời điểm quan trọngdanh từA sports player or team who does not play with passion or interest, especially one that fails at critical moments
- Người bị đe dọa, người bị nghiêngdanh từa menace, a tilted person, a person on tilt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pecho fríoDạng gốc (base form)
- pechos fríosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pecho fríoVí dụ
- , Lionel .