Dịch

pecho frío

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpet͡ʃo ˈfɾio/

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ hoặc đội thể thao không chơi với niềm đam mê hoặc sự quan tâm, đặc biệt là đội thất bại vào những thời điểm quan trọngdanh từA sports player or team who does not play with passion or interest, especially one that fails at critical moments
  2. Người bị đe dọa, người bị nghiêngdanh từa menace, a tilted person, a person on tilt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecho fríoDạng gốc (base form)
  2. pechos fríosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , Lionel .

AI