Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena de frío
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây chuyền lạnh
danh từ
cold chain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadena de frío
Dạng gốc
(base form)
cadena
s de frío
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cold chain
Chuỗi cung ứng được kiểm soát nhiệt độ, rất quan trọng đối với việc cung cấp một số loại thực phẩm hoặc dược phẩm
AI
1
Dây chuyền lạnh
1
Dây chuyền lạnh
1
Dây chuyền lạnh