Dịch

cold chain

danh từ (noun)
US/ˈkoʊld ˈtʃeɪn/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi cung ứng được kiểm soát nhiệt độ, rất quan trọng đối với việc cung cấp một số loại thực phẩm hoặc dược phẩmdanh từA supply chain which is temperature-controlled, critical for the supply of certain foods or pharmaceuticals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold chainDạng gốc (base form)
  2. cold chainsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI