Nghĩa chính
- Chuỗi cung ứng được kiểm soát nhiệt độ, rất quan trọng đối với việc cung cấp một số loại thực phẩm hoặc dược phẩmdanh từA supply chain which is temperature-controlled, critical for the supply of certain foods or pharmaceuticals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cold chainDạng gốc (base form)
- cold chainsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)