Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frío que pela
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái lạnh buốt giá
danh từ
The freezing cold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frío que pela
Dạng gốc
(base form)
frío
s que pelan
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái lạnh buốt giá
1
Cái lạnh buốt giá
1
Cái lạnh buốt giá