Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en frío
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lạnh (không nóng lên)
trạng từ
cold (without warming up)
2
Lạnh lùng
trạng từ
cold-heartedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冷
lěng
Lạnh, rét
Tiếng Anh
cold
Lạnh; nguội
cold-heartedly
Xem cold-hearted
AI
1
Lạnh (không nóng lên)
2
Lạnh lùng
1
Lạnh (không nóng lên)
2
Lạnh lùng
1
Lạnh (không nóng lên)
2
Lạnh lùng