Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
siento frío
Nghĩa chính
1
Thấy lạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cold
Thấy lạnh, bị lạnh, cóng
Ví dụ
Siento
frío
en
esta
habitación
.
Tôi thấy lạnh trong căn phòng này.
Xuất hiện ở từ khác
siento
kết hợp
thấy lạnh
AI
1
Thấy lạnh
1
Thấy lạnh
1
Thấy lạnh