porro
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈporo/nguồn
Nghĩa chính
- Ngốc nghếchtính từstupid
- Một thành viên của một nhóm tội phạm sốc, chủ yếu nhắm vào những người biểu tình sinh viêndanh từa member of a criminal shock group, mainly targeting student protesters
- Khớp, nẹp (Jamaica, Anh, Úc), cùn (Mỹ) (thuốc lá cần sa), lạnhdanh từjoint, spliff (Jamaican, UK, Australia), blunt (US) (marijuana cigarette), reefer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porro de marihuana | Điếu cần sa |