bate
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbate/nguồn
Nghĩa chính
- Dơidanh từbat
- Đồ lạnh, khớp (thuốc lá cần sa)danh từreefer, joint (a marijuana cigarette)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bateDạng gốc (base form)
- batesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bate de béisbol | Chày | |
| batería baja | Pin yếu | |
| batería de cocina | Bộ nồi niêu xoong chảo |