batería
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bateˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Ắc quy, pin sạcdanh từlarge and rechargeable battery
- Bộ trốngdanh từdrum kit, drum set
- Bộ, dàndanh từset (collection of things)
- Tay trống, người chơi trốngdanh từdrummer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bateríaDạng gốc (base form)
- bateríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en batería | Ở một góc, song song với người khác | |
| celda de batería | Tế bào pin | |
| batería baja | Chưa có nghĩa | |
| batería de cocina | Chưa có nghĩa | |
| cargar la batería | Chưa có nghĩa | |
| duración de la batería | Chưa có nghĩa | |
| quedarse sin batería | Chưa có nghĩa | |
| tocar la batería | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ắc quy ô tô cung cấp dòng điện một chiều.
- .Điện thoại của tôi sạc pin cực kỳ chậm.
- .Pin điện thoại của tôi gần như cạn kiệt.