baterista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/bateˈɾista/
Nghĩa chính
- Tay trốngdanh từdrummer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bateristaDạng gốc (base form)
- bateristasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay trống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh