Dịch

baterista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/bateˈɾista/

Nghĩa chính

  1. Tay trốngdanh từdrummer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bateristaDạng gốc (base form)
  2. bateristasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tay trống

Ngôn ngữ khác

AI