Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celda de batería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌθelda de bateˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tế bào pin
danh từ
battery cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celda de batería
Dạng gốc
(base form)
celda
s de batería
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
battery cell
Đơn vị lưu trữ năng lượng về mặt hóa học, bao gồm cực dương, cực âm và chất điện phân
AI
1
Tế bào pin
1
Tế bào pin
1
Tế bào pin