Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một người hay chèo thuyền, đặc biệt là người trung chuyểndanh từSomeone who reefs sails, especially a midshipman.
- Chiếc áo khoác lạnh; một chiếc áo khoác bó sát hoặc áo khoác ngắn bằng vải dàydanh từA reefer jacket; a close-fitting jacket or short coat of thick cloth.
- Xe moóc, tàu hoặc container vận chuyển được làm lạnh, cách nhiệtdanh từA refrigerated, insulated trailer, ship or shipping container.
- Xe đông lạnh (loại xe chở hàng)danh từa refrigerator car (type of boxcar).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reeferDạng gốc (base form)
- reefersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reefer's nutdanh từ | danh từ | Phần trung tâm của chiếc bánh quy của con tàu. Phần này đã được nén lại và thậm chí còn cứng hơn phần còn lại của chiếc bánh quy |
| quartz reeferdanh từ | danh từ | Người khai thác vàng hoặc người thăm dò làm việc trên rạn san hô thạch anh |
| reefer jacketdanh từ | danh từ | Chiếc áo khoác dày có 2 hàng khuy |
| reefer-jacketedtính từ | tính từ | Mặc quần áo hoặc mặc áo khoác lạnh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điếu thuốc cần sa
- đếm được (countable)A marijuana cigarette.
Họ từ (word family)
cùng gốc reeferNguồn gốc (etymology)
danh từ
reef#Etymology_2-er
danh từ
Rút gọn từ refrigerator
danh từ
- từ tiếng Tây Ban Nha Mexicogrifa“cannabis”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , , ( ) .
- ' hep-cats ,' Leiter. ' .'