Dịch

reefer

C2danh từ (noun)
UK/ˈɹiːfə/US/ˈɹiːfɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một người hay chèo thuyền, đặc biệt là người trung chuyểndanh từSomeone who reefs sails, especially a midshipman.
  2. Chiếc áo khoác lạnh; một chiếc áo khoác bó sát hoặc áo khoác ngắn bằng vải dàydanh từA reefer jacket; a close-fitting jacket or short coat of thick cloth.
  3. Xe moóc, tàu hoặc container vận chuyển được làm lạnh, cách nhiệtdanh từA refrigerated, insulated trailer, ship or shipping container.
  4. Xe đông lạnh (loại xe chở hàng)danh từa refrigerator car (type of boxcar).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reeferDạng gốc (base form)
  2. reefersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reefer's nutdanh từPhần trung tâm của chiếc bánh quy của con tàu. Phần này đã được nén lại và thậm chí còn cứng hơn phần còn lại của chiếc bánh quy
quartz reeferdanh từNgười khai thác vàng hoặc người thăm dò làm việc trên rạn san hô thạch anh
reefer jacketdanh từChiếc áo khoác dày có 2 hàng khuy
reefer-jacketedtính từMặc quần áo hoặc mặc áo khoác lạnh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điếu thuốc cần sa
  1. đếm được (countable)A marijuana cigarette.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

reef#Etymology_2-er

danh từ

Rút gọn từ refrigerator

danh từ
  1. từ tiếng Tây Ban Nha Mexicogrifa“cannabis”

Ví dụ

  • , , .
  • , , ( ) .
  • ' hep-cats ,' Leiter. ' .'

AI