reefer jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác dày có 2 hàng khuydanh từA thick double-breasted jacket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reefer jacketDạng gốc (base form)
- reefer jacketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reefer-jacketedtính từ | tính từ | Mặc quần áo hoặc mặc áo khoác lạnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- reefer-jacket, sea-captain , wheezey [...].