Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tủ lạnhdanh từA2A large electrical appliance used for keeping food and drinks cold and fresh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refrigeratorDạng gốc (base form)
- refrigeratorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keep something in the refrigerator | Bảo quản trong tủ lạnh | |
| put something in the refrigerator | Cất vào tủ lạnh | |
| keep in the refrigerator | Bảo quản trong tủ lạnh | |
| refrigerator door | Cửa tủ lạnh | |
| refrigerator magnetdanh từ | danh từ | Nam châm gắn tủ lạnh |
| in the refrigeratorcụm giới từ | cụm giới từ | Của một trò chơi: kết quả của nó là điều không còn nghi ngờ gì nữa, mặc dù thực tế là thời gian còn lại trước khi tiếng còi cuối cùng vang lên |
| refrigerator piedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với icebox pie |
| refrigerator momdanh từ | danh từ | Mẹ tủ lạnh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tủ bảo quản
- Tủ bảo quản, tủ lạnh chuyên dụngA similar device used to keep non-food items cold, such as blood, photographic film, drugs, or pharmaceuticals like insulin.
Ví dụ
- , , .Jo thốt lên một tiếng rên rỉ rồi ngả người ra ghế, nhớ ra mình vừa vội vàng rắc đường bột lên những quả dâu từ một trong hai hộp trên bàn bếp, mà quên cất sữa vào tủ lạnh.
- […] , , .[…] trong trạng thái vô cùng thỏa mãn, ông ta bước đi giữa mọi người, như một kẻ lạnh băng trịch thượng.
- .Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tủ lạnh
Họ từ (word family)
cùng gốc refrigeratorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạirefrīgerātor“cooler”