Dịch

refrigerator

A2TOEICdanh từ (noun)
UK/ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tə/nguồnUS/ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. tủ lạnhdanh từA2A large electrical appliance used for keeping food and drinks cold and fresh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refrigeratorDạng gốc (base form)
  2. refrigeratorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

keep something in the refrigeratorBảo quản trong tủ lạnh
put something in the refrigeratorCất vào tủ lạnh
keep in the refrigeratorBảo quản trong tủ lạnh
refrigerator doorCửa tủ lạnh
refrigerator magnetdanh từNam châm gắn tủ lạnh
in the refrigeratorcụm giới từCủa một trò chơi: kết quả của nó là điều không còn nghi ngờ gì nữa, mặc dù thực tế là thời gian còn lại trước khi tiếng còi cuối cùng vang lên
refrigerator piedanh từĐồng nghĩa với icebox pie
refrigerator momdanh từMẹ tủ lạnh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tủ bảo quản
  1. Tủ bảo quản, tủ lạnh chuyên dụngA similar device used to keep non-food items cold, such as blood, photographic film, drugs, or pharmaceuticals like insulin.

Ví dụ

  • , , .Jo thốt lên một tiếng rên rỉ rồi ngả người ra ghế, nhớ ra mình vừa vội vàng rắc đường bột lên những quả dâu từ một trong hai hộp trên bàn bếp, mà quên cất sữa vào tủ lạnh.
  • […] , , .[…] trong trạng thái vô cùng thỏa mãn, ông ta bước đi giữa mọi người, như một kẻ lạnh băng trịch thượng.
  • .Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạirefrīgerātor“cooler”

AI