frigorífico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾiɡoˈɾifiko/nguồn
Nghĩa chính
- Đông lạnhtính từrefrigerated
- Tủ lạnhdanh từrefrigerator
- Nhà máy đóng hộp thịt, lò mổ lạnhdanh từmeatpacking facility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frigoríficoDạng gốc (base form)
- frigoríficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- frigoríficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- frigoríficaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cámara frigorífica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .
- .
- .