Dịch

frigorífico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾiɡoˈɾifiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đông lạnhtính từrefrigerated
  2. Tủ lạnhdanh từrefrigerator
  3. Nhà máy đóng hộp thịt, lò mổ lạnhdanh từmeatpacking facility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frigoríficoDạng gốc (base form)
  2. frigoríficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. frigoríficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. frigoríficaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cámara frigoríficaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Tom .
  • .
  • .

AI