Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hộp hoặc ngăn chứa đá, thường được sử dụng để giữ lạnh đồ ăndanh từA box or compartment containing ice, typically used to keep provisions cool.
- Ngăn trong tủ lạnh lạnh hơn phần còn lại của tủ lạnh và được sử dụng làm ngăn đádanh từA compartment in a refrigerator that is colder than the rest of the refrigerator and is used as a freezer.
- Thành phố có khí hậu lạnh hoặc có tuyếtdanh từA city with a cold or snowy climate.
- Đồng ý, tuyệt vời. (như một sự tuyệt vời nhất)tính từkhông so sánh (not comparable)agreeable, awesome. (as a superlative of cool)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iceboxDạng gốc (base form)
- iceboxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| icebox piedanh từ | danh từ | Món tráng miệng bao gồm trái cây hoặc nước ép trái cây, trứng và sữa đặc trong vỏ bánh, thường được làm từ bánh quy graham và bơ |
| icebox cakedanh từ | danh từ | Món tráng miệng bao gồm kem đánh bông và bánh xốp sô cô la xếp chồng lên nhau, được làm lạnh để tạo thành khúc gỗ có thể cắt lát |
| icebox cookiedanh từ | danh từ | Loại bột bánh quy được chuẩn bị trước, để nguội, sau đó cắt lát và nướng khi sẵn sàng dùng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhà tù
- A prison.
Xuất hiện ở từ khác
- refrigeratorđồng nghĩaTừ cũ, chỉ tủ lạnh đời đầu dùng nước đá.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc iceboxNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .