Dịch

icebox

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hộp hoặc ngăn chứa đá, thường được sử dụng để giữ lạnh đồ ăndanh từA box or compartment containing ice, typically used to keep provisions cool.
  2. Ngăn trong tủ lạnh lạnh hơn phần còn lại của tủ lạnh và được sử dụng làm ngăn đádanh từA compartment in a refrigerator that is colder than the rest of the refrigerator and is used as a freezer.
  3. Thành phố có khí hậu lạnh hoặc có tuyếtdanh từA city with a cold or snowy climate.
  4. Đồng ý, tuyệt vời. (như một sự tuyệt vời nhất)tính từkhông so sánh (not comparable)agreeable, awesome. (as a superlative of cool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iceboxDạng gốc (base form)
  2. iceboxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

icebox piedanh từMón tráng miệng bao gồm trái cây hoặc nước ép trái cây, trứng và sữa đặc trong vỏ bánh, thường được làm từ bánh quy graham và bơ
icebox cakedanh từMón tráng miệng bao gồm kem đánh bông và bánh xốp sô cô la xếp chồng lên nhau, được làm lạnh để tạo thành khúc gỗ có thể cắt lát
icebox cookiedanh từLoại bột bánh quy được chuẩn bị trước, để nguội, sau đó cắt lát và nướng khi sẵn sàng dùng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhà tù
  1. A prison.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc icebox

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI