Nghĩa chính
- Món tráng miệng bao gồm kem đánh bông và bánh xốp sô cô la xếp chồng lên nhau, được làm lạnh để tạo thành khúc gỗ có thể cắt látdanh từA dessert consisting of whipped cream and stacked chocolate wafers, refrigerated to form a sliceable log.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- icebox cakeDạng gốc (base form)
- icebox cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa